Tổng quan về TMD và tỷ lệ mắc theo giới
Rối loạn khớp thái dương hàm (Temporomandibular Disorders – TMD) là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm, cơ nhai và các cấu trúc liên quan. Theo các nghiên cứu dịch tễ, TMD mạn tính ảnh hưởng đến khoảng 10–15% dân số toàn cầu, với nữ giới chiếm đến 75% trong số này. Đây là một tỷ lệ đáng chú ý, cho thấy sự chênh lệch rõ rệt theo giới tính và đặt ra nhiều câu hỏi về cơ chế sinh bệnh học cũng như phương pháp điều trị tối ưu.
Sự khác biệt theo giới trong biểu hiện và tiến triển TMD
1. Ở nữ giới
- Tỷ lệ mắc và mức độ đau cao hơn: Nữ giới thường có các triệu chứng đau kéo dài hơn và đáp ứng điều trị kém hơn. Chỉ 10-20% phụ nữ phục hồi hoàn toàn sau đau hoặc cứng hàm.
- Yếu tố nội tiết đóng vai trò then chốt: Các hormone sinh dục nữ như estrogen và progesterone có ảnh hưởng đến cảm nhận đau và phản ứng của mô khớp. Nồng độ hormone thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt có thể làm tăng độ nhạy cảm và thúc đẩy phản ứng viêm tại vùng khớp.
- Ảnh hưởng từ yếu tố tâm lý – xã hội: Tỷ lệ lo âu và trầm cảm cao hơn ở nữ giới cũng có liên quan đến tăng mức độ đau và nguy cơ chuyển sang TMD mạn tính.
2. Ở nam giới
- Liên quan đến chấn thương: Nam giới thường gặp TMD liên quan đến chấn thương, đặc biệt là do tai nạn thể thao, tai nạn giao thông hoặc thói quen nghiến răng ban đêm.
- Thường xuất hiện ở dạng cấp tính: Các biểu hiện lâm sàng như đau cấp, cứng hàm do lệch khớp hoặc trật khớp thường phổ biến hơn.
Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy TMD ở cả hai giới

- Sai khớp cắn: Các sai lệch nghiêm trọng về khớp cắn có thể làm tăng đến 60% nguy cơ mắc TMD.
- Căng thẳng kéo dài: Căng thẳng thần kinh liên quan đến công việc, học tập, gia đình, có thể làm tăng co thắt cơ nhai và đau vùng mặt.
- Vi chấn thương do thói quen: Nghiến răng, cắn vật cứng, nhai lệch hàm là các yếu tố lặp lại gây tổn thương cơ khớp.
Công nghệ chẩn đoán: Vai trò của hình ảnh học 3D
Việc ứng dụng chụp CT Cone-Beam (CBCT) hoặc MRI giúp phát hiện bất thường ở khớp thái dương hàm với độ chính xác cao hơn, đặc biệt là trong các trường hợp nghi ngờ có tổn thương đĩa khớp hoặc sai lệch khớp kín đáo.
Theo thống kê từ American Academy of Orofacial Pain, việc bổ sung hình ảnh học 3D vào quy trình chẩn đoán giúp nâng độ chính xác chẩn đoán TMD lên đến 30%, đặc biệt trong các thể bệnh mạn tính hoặc đau không rõ nguyên nhân.
Ứng dụng điều trị cá nhân hóa theo giới
Dựa trên hiểu biết về sự khác biệt sinh lý giữa nam và nữ, hướng điều trị TMD đang chuyển sang mô hình cá thể hóa theo giới như sau:

Điều trị ở nữ giới:
- Liệu pháp thư giãn và hỗ trợ tâm lý: Giảm lo âu và căng thẳng giúp cải thiện chất lượng sống và mức độ đau.
- Hỗ trợ nội tiết: Trong một số trường hợp, các bác sĩ có thể phối hợp với bác sĩ nội tiết để theo dõi nồng độ hormone nếu bệnh nhân có biểu hiện đau liên quan đến chu kỳ.
- Liệu pháp kháng viêm kết hợp vật lý trị liệu: Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) kết hợp các bài tập giãn cơ hàm giúp cải thiện linh hoạt và giảm đau.
Điều trị ở nam giới:
- Chỉnh khớp cắn chính xác: Đặc biệt quan trọng trong trường hợp lệch khớp sau chấn thương.
- Kiểm soát lực nhai: Hướng dẫn bệnh nhân thay đổi thói quen ăn nhai, tránh sử dụng răng làm công cụ, hoặc can thiệp bằng máng nhai.
- Vật lý trị liệu và phục hình: Kết hợp với kỹ thuật viên phục hình để thiết kế máng nhai hoặc các khí cụ ổn định hàm.
Kết hợp điều trị đa chuyên khoa
TMD là bệnh lý phức tạp, đòi hỏi tiếp cận từ nhiều chuyên khoa bao gồm:
- Nha khoa phục hình – chỉnh nha
- Nội tiết
- Tâm lý học
- Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng
Việc phối hợp điều trị sẽ giúp tăng tỷ lệ hồi phục lên 20-30%, đặc biệt ở nhóm TMD mạn tính.
Kết luận
Khác biệt giới tính không chỉ ảnh hưởng đến nguy cơ mắc TMD mà còn liên quan chặt chẽ đến cách tiếp cận điều trị. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ theo giới, kết hợp với ứng dụng hình ảnh học và chiến lược điều trị cá thể hóa, là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả điều trị rối loạn khớp thái dương hàm trong thực hành lâm sàng hiện nay.
Việt Hùng Group – Hành trình 10 năm khẳng định vị thế tiên phong

Việt Hùng Group – Đối tác tin cậy của các nha sĩ chuyên chỉnh nha tại Việt Nam:
- Cung cấp dụng cụ & vật liệu chỉnh nha chính hãng từ các thương hiệu uy tín như PMC Ortho, Promed Dent, ADITEK, WBT Korea, Sino Ortho, DENCO,…
- Dụng cụ hỗ trợ chỉnh nha toàn diện, chất lượng đạt chuẩn y khoa quốc tế.
- Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên môn sâu.
Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sản phẩm chỉnh nha và nha khoa, Việt Hùng Group đã khẳng định vị thế của một đơn vị tiên phong khi các sản phẩm của công ty xuất hiện tại hầu hết phòng khám, cơ sở nha khoa khắp cả nước. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, Việt Hùng Group luôn trung thành với phương châm sản phẩm chất lượng, chính sách giá tốt, bảo hành tận tâm.
📍 Facebook: Chỉnh nha – Việt Hùng Group
🌐 Website: viethungdent.vn
📞 Hotline: 0901 447 969
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Peck CC. “Temporomandibular Disorders: Contemporary Perspective on Epidemiology and Management”. J Pain Res. 2021.
Cairns BE. “Gender differences in temporomandibular disorders: the role of estrogen”. J Oral Rehabil. 2020.
Slade GD et al. “The Prevalence of TMJ Disorders in the US”. J Dent Res. 2016.


